Phép dịch "multiplexer" thành Tiếng Việt
Multiplexer là bản dịch của "multiplexer" thành Tiếng Việt.
multiplexer
noun
ngữ pháp
A device that interleaves several activities; a switching device. [..]
-
Multiplexer
electronic circuit that selects one of its several input signals and forwards it into a single output line
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " multiplexer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "multiplexer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đa hợp phân tần
-
đa kết mạch nối
-
WDM
-
Ghép kênh
-
bộ đa hợp DMA
Thêm ví dụ
Thêm