Phép dịch "multilayer" thành Tiếng Việt

nhiều lớp, nhiều tầng là các bản dịch hàng đầu của "multilayer" thành Tiếng Việt.

multilayer adjective ngữ pháp

Any system of multiple layers, especially of multiple monolayers [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiều lớp

    adjective

    The old Islamic city in Syria was built over a multilayered past,

    Một thành phố cổ của người Islam ở Syria được xây dựng từ nhiều lớp quá khứ,

  • nhiều tầng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " multilayer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "multilayer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch