Phép dịch "multimeter" thành Tiếng Việt

Đồng hồ vạn năng, đồng hồ vạn năng là các bản dịch hàng đầu của "multimeter" thành Tiếng Việt.

multimeter noun ngữ pháp

An electronic measuring instrument that combines multiple functions; a combined voltmeter, ammeter and ohmmeter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đồng hồ vạn năng

    Electronic measuring instrument that combines several measurement functions in one unit

  • đồng hồ vạn năng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " multimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "multimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch