Phép dịch "multifold" thành Tiếng Việt

bội, gấp bội, muôn màu muôn vẻ là các bản dịch hàng đầu của "multifold" thành Tiếng Việt.

multifold adjective ngữ pháp

Many; very diverse; manifold. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bội

    adjective
  • gấp bội

    adjective
  • muôn màu muôn vẻ

  • nhiều lần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " multifold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "multifold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch