Phép dịch "multifaceted" thành Tiếng Việt

mầu mè, nhiều mặt, đa diện là các bản dịch hàng đầu của "multifaceted" thành Tiếng Việt.

multifaceted adjective ngữ pháp

Having many aspects; nuanced or diverse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mầu mè

  • nhiều mặt

    adjective

    women are multifaceted — not because women are crazy,

    phụ nữ có rất nhiều mặt — không phải vì phụ nữ điên khùng,

  • đa diện

    adjective

    Teaching is a complex and multifaceted task.

    Việc giảng dạy là một nhiệm vụ phức tạp và đa diện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " multifaceted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "multifaceted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch