Phép dịch "move" thành Tiếng Việt
chuyển, di chuyển, xê dịch là các bản dịch hàng đầu của "move" thành Tiếng Việt.
The act of moving; a movement. [..]
-
chuyển
verbTo transfer a file from one location to another. After the file is transferred, there is only one copy of the file, in the new location.
Tom was looking for some people to help him move his piano.
Tom đang tìm người giúp anh ấy chuyển cái piano đi.
-
di chuyển
verb nounMore and more people are moving to urban areas.
Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.
-
xê dịch
verbI realized the key to this whole deal was to keep moving.
Tôi nhận ra chìa khóa của vấn đề là tiếp tục xê dịch.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuyển dịch
- chuyển động
- lay động
- động đậy
- động
- đi
- dọn
- dời
- bước
- sự di chuyển
- lay
- nước
- lượt
- chuyển nhà
- động thái
- lắc
- gợi
- quậy
- nhấc
- lần
- khuấy
- quấy
- phiên
- thiên
- biện pháp
- chuyển di
- chuyển đi
- cử động
- cựa quậy
- di dịch
- dọn nhà
- dời chỗ
- gây ra
- gợi mối thương cảm
- hoạt động
- hành động
- kích thích
- kích động
- làm cho
- làm chuyển động
- làm cảm động
- làm mũi lòng
- làm nhuận
- làm xúc động
- sự chuyển động
- sự xê dịch
- xúi giục
- đề nghị
- đổi chỗ
- điều
- hàng
- xúc động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " move " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Move" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Move trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"MOVE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MOVE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "move"
Các cụm từ tương tự như "move" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm động
-
đang di chuyển
-
thiên đô
-
dời
-
giật lùi · lui
-
Nhóm hàng tiêu dùng nhanh
-
Dangerous and Moving
-
chuồn