Phép dịch "motionlessness" thành Tiếng Việt

sự bất động, sự im lìm, sự không chuyển động là các bản dịch hàng đầu của "motionlessness" thành Tiếng Việt.

motionlessness noun ngữ pháp

The property of being motionless. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bất động

  • sự im lìm

  • sự không chuyển động

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " motionlessness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "motionlessness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất động · im lìm · không chuyển động · lì · sững · đờ
  • bất động · im lìm · không chuyển động · lì · sững · đờ
Thêm

Bản dịch "motionlessness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch