Phép dịch "motivation" thành Tiếng Việt
sự thúc đẩy, động cơ, động cơ thúc đẩy là các bản dịch hàng đầu của "motivation" thành Tiếng Việt.
motivation
noun
ngữ pháp
The action of motivating. [..]
-
sự thúc đẩy
And that really motivated people to find the best stories.
Nó thật sự thúc đẩy mọi người tìm câu chuyện hay nhất.
-
động cơ
nounengine steam engine internal-combustion engine motive
Like, do I have ulterior motives or something?
Như là tớ có động cơ xấu xa gì đó phải không?
-
động cơ thúc đẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " motivation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "motivation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Động cơ lợi nhuận
-
công vận chuyển · lực dẫn động · lực vận động · nguyên động lực · động lực
-
mom
-
Động cơ dự phòng
-
chủ đề quán xuyến · nét chủ đạo
-
động lực
-
thúc đẩy · động viên
-
Tin Khích lệ
Thêm ví dụ
Thêm