Phép dịch "mordancy" thành Tiếng Việt

sức ăn mòn, tính chua cay, tính châm chọc là các bản dịch hàng đầu của "mordancy" thành Tiếng Việt.

mordancy noun ngữ pháp

The state or quality of being mordant.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sức ăn mòn

  • tính chua cay

  • tính châm chọc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính gặm mòm
    • tính đay nghiến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mordancy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mordancy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch