Phép dịch "More" thành Tiếng Việt

Thêm, hơn, nhiều hơn là các bản dịch hàng đầu của "More" thành Tiếng Việt.

More proper noun

The Volta-Congo language of the Mossi people, mainly spoken in part of Burkina Faso. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thêm

    An item on the Actions menu that displays additional actions the user can select.

    Are you sure there's nothing more you can do?

    Bạn có chắc là bạn không thể làm thêm bất kỳ điều gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " More " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

more verb noun adverb ngữ pháp

comparative form of many: more many , in greater number. (for a discrete quantity) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hơn

    adverb

    word to form a comparative

    You probably know more about me than I know about you.

    Cậu có khi biết nhiều về tớ hơn là tớ biết về cậu.

  • nhiều hơn

    determiner

    comparative of many

    We have a lot more in common than you probably think we do.

    Chúng ta có những điểm chung nhiều hơn nhiều những gì bạn có thể nghĩ.

  • nữa

    adjective

    I don't know what to do any more.

    Tôi không còn biết phải làm gì nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khoảng
    • khoảng chừng
    • thêm nữa
    • vào khoảng
    • còn nữa
    • hơn nữa
    • lớn hơn
    • nhiều
    • đông hơn
    • More
    • lâu hơn nữa
    • một lần nữa
    • thêm

Các cụm từ tương tự như "More" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "More" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch