Phép dịch "monorail" thành Tiếng Việt

đường một rầy, đường một ray, Monorail là các bản dịch hàng đầu của "monorail" thành Tiếng Việt.

monorail noun ngữ pháp

a railroad system where the trains run on one rail [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường một rầy

    a railroad system where the trains run on one rail

  • đường một ray

    noun
  • Monorail

    single-rail based transportation system

  • monorail

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monorail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "monorail"

Thêm

Bản dịch "monorail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch