Phép dịch "monograph" thành Tiếng Việt
chuyên khảo là bản dịch của "monograph" thành Tiếng Việt.
monograph
verb
noun
ngữ pháp
A scholarly book or a treatise on a single subject or a group of related subjects, usually written by one person. [..]
-
chuyên khảo
nounlook at the authors' photos on the back of their monographs?
là nhìn vào tấm ảnh tác giả đằng sau quyển chuyên khảo của họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monograph " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "monograph" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyên khảo
-
chuyên khảo
-
người viết chuyên khảo
Thêm ví dụ
Thêm