Phép dịch "monogram" thành Tiếng Việt

chữ viết lồng nhau, dấu kí tắt là các bản dịch hàng đầu của "monogram" thành Tiếng Việt.

monogram verb noun ngữ pháp

(obsolete) A picture drawn in line only, before the colour and/or shading is applied; an outline sketch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chữ viết lồng nhau

  • dấu kí tắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "monogram"

Thêm

Bản dịch "monogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch