Phép dịch "mongrelization" thành Tiếng Việt

sự lai giống là bản dịch của "mongrelization" thành Tiếng Việt.

mongrelization noun ngữ pháp

The act of mongrelizing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lai giống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mongrelization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mongrelization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mongrelization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch