Phép dịch "mongrel" thành Tiếng Việt

chó lai, cây lai, người lai là các bản dịch hàng đầu của "mongrel" thành Tiếng Việt.

mongrel noun ngữ pháp

Someone of mixed kind or uncertain origin, especially a dog. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chó lai

    Chain her and the mongrel.

    Trói ả với con chó lai.

  • cây lai

  • người lai

  • vật lai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mongrel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mongrel"

Các cụm từ tương tự như "mongrel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mongrel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch