Phép dịch "mollify" thành Tiếng Việt
xoa dịu, làm bớt đi, làm dịu đi là các bản dịch hàng đầu của "mollify" thành Tiếng Việt.
mollify
verb
ngữ pháp
To ease a burden; make less painful; to comfort [..]
-
xoa dịu
-
làm bớt đi
-
làm dịu đi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm giảm đi
- làm nguôi đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mollify " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm