Phép dịch "molester" thành Tiếng Việt

người gạ gẫm, người làm phiền, người quấy rầy là các bản dịch hàng đầu của "molester" thành Tiếng Việt.

molester noun ngữ pháp

Agent noun of molest; one who molests. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người gạ gẫm

  • người làm phiền

  • người quấy rầy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " molester " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "molester" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm phiền · quấy nhiễu · quấy rầy · quấy rối
  • sự gạ gẫm · sự làm phiền · sự quấy nhiễu · sự quấy rầy
Thêm

Bản dịch "molester" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch