Phép dịch "mohammedanism" thành Tiếng Việt
Hồi giáo, hồi giáo là các bản dịch hàng đầu của "mohammedanism" thành Tiếng Việt.
mohammedanism
-
Hồi giáo
noun -
hồi giáo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mohammedanism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mohammedanism
proper
noun
ngữ pháp
the religious system introduced by Muhammad, Islam [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mohammedanism" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mohammedanism trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm