Phép dịch "module" thành Tiếng Việt

buồng, bộ phận rời, cấu kiện là các bản dịch hàng đầu của "module" thành Tiếng Việt.

module noun ngữ pháp

A self-contained component of a system, often interchangeable, which has a well-defined interface to the other components. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buồng

    noun

    We'll send the containment module down to the South exit.

    Chúng tôi sẽ cho một buồng ngăn chặn xuống cửa ra phía Nam.

  • bộ phận rời

    self-contained component of a system

  • cấu kiện

    noun

    LittleBits are electronic modules with each one specific function.

    LittleBit là những cấu kiện điện tử với những chức năng khác nhau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mô đun
    • mô-đun
    • môđun
    • ngăn
    • phần chương trình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " module " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "module" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "module" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch