Phép dịch "Modulation" thành Tiếng Việt
Điều chế tín hiệu, sự chuyển giọng, sự điều biến là các bản dịch hàng đầu của "Modulation" thành Tiếng Việt.
Modulation
-
Điều chế tín hiệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Modulation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
modulation
noun
ngữ pháp
The process of applying a signal to a carrier, modulating. [..]
-
sự chuyển giọng
noun -
sự điều biến
-
Điều chế tín hiệu
in electronics and telecommunications
-
điều chế tín hiệu
Các cụm từ tương tự như "Modulation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
SIM
-
môddun tính toán
-
biến điệu ngắt quãng
-
máy phát điều biên
-
sự điều biến tần · Điều chế tần số · điều tần
-
môddun dạng số tự
-
biến điệu biên độ · Điều chế biên độ · điều chế biên độ
-
điều tần hấp thu
Thêm ví dụ
Thêm