Phép dịch "mock" thành Tiếng Việt
nhạo báng, nhạo, giả là các bản dịch hàng đầu của "mock" thành Tiếng Việt.
mock
adjective
verb
noun
ngữ pháp
An imitation, usually with the connotation that it's one of lesser quality. [..]
-
nhạo báng
Could it be possible that some in the crowd even came to mock?
Có thể cũng có một số người đến để nhạo báng chăng?
-
nhạo
verbCould it be possible that some in the crowd even came to mock?
Có thể cũng có một số người đến để nhạo báng chăng?
-
giả
adjective verbWhen cats play , mock aggression is always a part of it .
Khi mèo đùa giỡn , sự gây hấn giả luôn là một phần của trò chơi .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- coi thường
- lừa
- nhại
- bắt chước
- chế giễu
- chế nhạo
- giả làm
- lừa dối
- nói giễu
- sự chế giễu
- sự chế nhạo
- sự nhạo báng
- thách thức
- xem khinh
- đánh lừa
- hành hạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mock" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ma-két · maket · mô hình
-
chế giễu
-
chế · chế nhạo
-
xúp giả ba ba
-
thuyết
-
thi thử
-
chế giễu
Thêm ví dụ
Thêm