Phép dịch "mnemonics" thành Tiếng Việt
thuật nh là bản dịch của "mnemonics" thành Tiếng Việt.
mnemonics
noun
ngữ pháp
Plural form of mnemonic. [..]
-
thuật nh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mnemonics " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mnemonics" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giúp trí nh · phương pháp gợi nhớ · phương tiện trợ giúp ghi nhớ · thủ thuật ghi nhớ · trí nhớ
Thêm ví dụ
Thêm