Phép dịch "missis" thành Tiếng Việt

Bà, vợ, bu n là các bản dịch hàng đầu của "missis" thành Tiếng Việt.

missis noun ngữ pháp

Alternative spelling of missus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • With your permission, I'll take these flowers to my missis before they wilt.

    Tôi sẽ mang hoa này về cho xã nhà tôi trước khi chúng héo rũ.

  • vợ

    noun
  • bu n

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bà xã
    • thưa bà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " missis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "missis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "missis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch