Phép dịch "missing" thành Tiếng Việt

mất tích, khuyết, thiếu là các bản dịch hàng đầu của "missing" thành Tiếng Việt.

missing adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of miss. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mất tích

    People go missing around here they're gone for good.

    Những người mất tích quanh đây chúng bị mất tích là đúng thôi.

  • khuyết

    adjective

    He's rich, Australian, and he's missing an eye.

    Một tên người Úc giàu có. Hắn khuyết một mắt.

  • thiếu

    adjective

    My baggage is missing.

    Hành lý của tôi bị thiếu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vắng mặt
    • thất lạc
    • vắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " missing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Missing

Missing (film)

+ Thêm

"Missing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Missing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "missing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hoa hậu Thế giới người Việt
  • bỏ lỡ · bỏ mất · bỏ phí · bỏ qua · bỏ quên · bỏ sót · chệch · con bé · cô · cô gái · cảm thấy thiếu · hoa khôi · hỏng · hụt · không gặp · không hiểu · không nghe · không nắm được · không thấy · không trông thấy · không trúng · không trúng đích · không để ý · lỡ · lỡ cơ hội · mong nhớ · nhãng · nhớ · nhớ nhung · nhỡ · suýt · sự không tin · sự thiếu · sự thất bại · sự trượt · sự vắng · thiếu · thiếu nữ · thương nhớ · thất bại · thấy mất · thấy thiếu · tránh · trượt · trật · trệch · vắng mặt
  • sự gần trúng đích
  • Tôi nhớ bạn · tôi nhớ bạn
  • Lisa đã cho tôi quá giang vì tôi đã lỡ chuyến xe buýt. · phát hiện sai
  • chị · cô · cô gái · tiểu thư
  • Miss USA
  • Nữ hoàng Du lịch Quốc tế
Thêm

Bản dịch "missing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch