Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "missed" thành Tiếng Việt
missed
adjective
verb
Simple past tense and past participle of miss. [..]
Bản dịch tự động của " missed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"missed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho missed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "missed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hoa hậu Thế giới người Việt
-
bỏ lỡ · bỏ mất · bỏ phí · bỏ qua · bỏ quên · bỏ sót · chệch · con bé · cô · cô gái · cảm thấy thiếu · hoa khôi · hỏng · hụt · không gặp · không hiểu · không nghe · không nắm được · không thấy · không trông thấy · không trúng · không trúng đích · không để ý · lỡ · lỡ cơ hội · mong nhớ · nhãng · nhớ · nhớ nhung · nhỡ · suýt · sự không tin · sự thiếu · sự thất bại · sự trượt · sự vắng · thiếu · thiếu nữ · thương nhớ · thất bại · thấy mất · thấy thiếu · tránh · trượt · trật · trệch · vắng mặt
-
sự gần trúng đích
-
Tôi nhớ bạn · tôi nhớ bạn
-
Lisa đã cho tôi quá giang vì tôi đã lỡ chuyến xe buýt. · phát hiện sai
-
chị · cô · cô gái · tiểu thư
-
Miss USA
-
Nữ hoàng Du lịch Quốc tế
Thêm ví dụ
Thêm