Phép dịch "misfeasance" thành Tiếng Việt
sự làm sai, sự lạm quyền là các bản dịch hàng đầu của "misfeasance" thành Tiếng Việt.
misfeasance
noun
ngữ pháp
A wrong that arises from an action. The wrong can be actual or alleged. This word is often used in law, relating to the wrongful use of legal authority. [..]
-
sự làm sai
-
sự lạm quyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " misfeasance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "misfeasance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người làm sai · người lạm quyền
Thêm ví dụ
Thêm