Phép dịch "misgiven" thành Tiếng Việt
gây lo âu, gây nghi ngại, gây nghi ngờ là các bản dịch hàng đầu của "misgiven" thành Tiếng Việt.
misgiven
verb
Past participle of misgive [..]
-
gây lo âu
-
gây nghi ngại
-
gây nghi ngờ
-
gây phiền muộn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " misgiven " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm