Phép dịch "misconduct" thành Tiếng Việt

hạnh kiểm xấu, quản lý kém, sự quản lý kém là các bản dịch hàng đầu của "misconduct" thành Tiếng Việt.

misconduct verb noun ngữ pháp

Bad behavior. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạnh kiểm xấu

    Some teenagers live a double life, hiding their misconduct.

    Một số người trẻ sống cuộc sống hai mặt, che giấu hạnh kiểm xấu của mình.

  • quản lý kém

  • sự quản lý kém

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thông gian với
    • tội ngoại tình
    • tội thông gian
    • ăn ở bậy bạ
    • đạo đức xấu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misconduct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "misconduct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch