Phép dịch "misapplication" thành Tiếng Việt

sự dùng sai, sự áp dụng sai là các bản dịch hàng đầu của "misapplication" thành Tiếng Việt.

misapplication noun ngữ pháp

The misuse of something, incorrectly using (applying) something, a wrong application. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dùng sai

  • sự áp dụng sai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misapplication " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "misapplication" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch