Phép dịch "misappropriate" thành Tiếng Việt

biển thủ, hà lạm, lạm tiêu là các bản dịch hàng đầu của "misappropriate" thành Tiếng Việt.

misappropriate verb ngữ pháp

To embezzle [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biển thủ

    Misappropriation of funds, manipulation, malfeasance.

    Biển thủ công quỹ, lợi dụng chức vụ, làm việc phi pháp,...

  • hà lạm

  • lạm tiêu

  • tham ô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misappropriate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "misappropriate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "misappropriate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch