Phép dịch "ministrant" thành Tiếng Việt

cứu giúp, giúp đỡ, người chăm sóc là các bản dịch hàng đầu của "ministrant" thành Tiếng Việt.

ministrant noun adjective ngữ pháp

One who ministers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cứu giúp

  • giúp đỡ

  • người chăm sóc

  • người giúp đỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ministrant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ministrant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giúp · giúp đỡ · hỗ trợ · sự chăm sóc · sự cứu giúp · sự giúp đỡ · trợ giúp
  • giúp · giúp đỡ · hỗ trợ · sự chăm sóc · sự cứu giúp · sự giúp đỡ · trợ giúp
Thêm

Bản dịch "ministrant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch