Phép dịch "mining" thành Tiếng Việt
sự khai mỏ, khai khoáng, khai thác là các bản dịch hàng đầu của "mining" thành Tiếng Việt.
mining
noun
verb
ngữ pháp
The activity of removing solid valuables from the earth. [..]
-
sự khai mỏ
-
khai khoáng
They left behind sophisticated mining equipment and a drone workforce.
Họ để lại thiết bị khai khoáng rất hiện đại Và số người máy lao động.
-
khai thác
Kind of explains why they tried to mine it as a fuel source.
Có thể giải thích lý do tại sao họ khai thác nó làm nguồn nhiên liệu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Khai thác mỏ
- khai thác mỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mining " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mining
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mining" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mining trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mining" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mìn mặt đất · của tao · của tôi · hầm mỏ · khai mỏ · mìn · mỏ · thủy lôi · tôi · đào mỏ · đặt mìn
-
nổ mìn
-
Khai thác mỏ lộ thiên
-
mìn nổ chậm
-
Mìn chống tăng
-
Mìn
-
mìn định hướng
-
Mìn M14
Thêm ví dụ
Thêm