Phép dịch "minacious" thành Tiếng Việt

hăm doạ, đe doạ là các bản dịch hàng đầu của "minacious" thành Tiếng Việt.

minacious adjective ngữ pháp

Of a threatening or menacing character. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hăm doạ

  • đe doạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minacious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "minacious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch