Phép dịch "mignonette" thành Tiếng Việt

cây mộc tê, màu lục xám, đăng ten minhonet là các bản dịch hàng đầu của "mignonette" thành Tiếng Việt.

mignonette adjective noun ngữ pháp

A plant (Reseda odorata) having greenish flowers with orange-colored stamens, and exhaling a delicious fragrance. In Africa it is a low shrub, but further north it is usually an annual herb. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây mộc tê

  • màu lục xám

  • đăng ten minhonet

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mignonette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mignonette
+ Thêm

"Mignonette" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mignonette trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mignonette"

Các cụm từ tương tự như "mignonette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mignonette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch