Phép dịch "mighty" thành Tiếng Việt
hùng mạnh, to lớn, mạnh là các bản dịch hàng đầu của "mighty" thành Tiếng Việt.
Influential, powerful beings. [..]
-
hùng mạnh
It is like a mighty people drawn up in battle formation.
Chúng như một dân hùng mạnh dàn trận chiến đấu.
-
to lớn
adjectiveFrom a tiny acorn grows a mighty oak—yet another marvel of creation!
Từ quả đấu nhỏ xíu thành cây sồi to lớn—một kỳ công của sự sáng tạo!
-
mạnh
adjectiveThe Gahe are mighty spirits who dwell in desert caves.
Ga'he là vị thần hùng mạnh sống trong các hang động sa mạc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rất
- tuyệt
- lắm
- tợn
- cực kỳ
- hùng cường
- hùng tráng
- hùng vĩ
- hết sức
- phi thường
- phải biết
- quá trời
- ra phết
- ra trò
- vĩ đại
- đồ sộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mighty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Mighty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mighty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mighty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chúa vốn Bức thành Kiên cố
-
tệ
-
ngụy
-
hùng hậu
-
kiêu ngạo
-
sức mạnh · sự hùng cường · sự hùng mạnh · sự hùng vĩ · sự to lớn · sự vĩ đại · sự đồ sộ
-
tiếng Phạn