Phép dịch "microgram" thành Tiếng Việt

micrôgram, micrôgam là các bản dịch hàng đầu của "microgram" thành Tiếng Việt.

microgram noun ngữ pháp

A unit of mass equal to 0.000 001 grams. Symbol: μg or mcg [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • micrôgram

  • micrôgam

    unit of mass, equal to 10^−6 gram

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " microgram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "microgram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch