Phép dịch "microelectronics" thành Tiếng Việt

vi điện tử là bản dịch của "microelectronics" thành Tiếng Việt.

microelectronics noun ngữ pháp

The study, science, subject, or manufacture of microelectronic devices. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vi điện tử

    noun

    like microelectronics and nanoscale technology.

    như là vi điện tử hay công nghệ nano.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " microelectronics " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "microelectronics" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch