Phép dịch "microarray" thành Tiếng Việt

DNA microarray là bản dịch của "microarray" thành Tiếng Việt.

microarray noun ngữ pháp

Any of several devices, containing a two-dimensional array of small quantities of biological material, used for various types of assay; the array itself [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • DNA microarray

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " microarray " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "microarray" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "microarray" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch