Phép dịch "micro" thành Tiếng Việt

micrô, vi mô là các bản dịch hàng đầu của "micro" thành Tiếng Việt.

micro adjective verb noun ngữ pháp

Small, relatively small; used to contrast levels of the noun modified. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • micrô

    prefix denoting 10 to the −6th power

  • vi mô

    adjective

    They want to move from micro to medium and beyond.

    Họ muốn đi từ vi mô đến trung bình và xa hơn nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " micro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Micro proper

A town in North Carolina.

+ Thêm

"Micro" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Micro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "micro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "micro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch