Phép dịch "mettled" thành Tiếng Việt
dũng cảm, hăng hái, nhiệt tình là các bản dịch hàng đầu của "mettled" thành Tiếng Việt.
mettled
adjective
ngữ pháp
Having mettle or high spirits; ardent.
-
dũng cảm
adjectiveYou look like the kind of man who'd put his mettle to it.
Anh trông giống một người có đủ dũng cảm để làm việc này.
-
hăng hái
-
nhiệt tình
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sôi nổi
- đầy khí thế
- đầy nhuệ khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mettled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mettled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dũng khí · khí chất · khí khái · khí phách · lòng can đảm · nhiệt tình · nhuệ khí · tính hăng hái · tính khí
Thêm ví dụ
Thêm