Phép dịch "mettle" thành Tiếng Việt

dũng khí, khí chất, khí khái là các bản dịch hàng đầu của "mettle" thành Tiếng Việt.

mettle noun ngữ pháp

A quality of endurance and courage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dũng khí

    Because at the end of the day, it wasn't about proving my mettle.

    Bởi vì vào cuối ngày, không còn là lúc chứng minh dũng khí của mình.

  • khí chất

  • khí khái

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khí phách
    • lòng can đảm
    • nhiệt tình
    • nhuệ khí
    • tính hăng hái
    • tính khí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mettle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mettle" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dũng cảm · hăng hái · nhiệt tình · sôi nổi · đầy khí thế · đầy nhuệ khí
Thêm

Bản dịch "mettle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch