Phép dịch "methylate" thành Tiếng Việt
pha metanola, tẩm metanola là các bản dịch hàng đầu của "methylate" thành Tiếng Việt.
methylate
verb
noun
ngữ pháp
To add, or treat with methyl alcohol (see methylated spirits) [..]
-
pha metanola
-
tẩm metanola
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " methylate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "methylate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Methyl salicylate
-
poli(metyl metacrylat)
-
Dimethoxymethan
-
Metyl fomat
-
Cloromethyl methyl ete
-
Methyl bromide
-
Metyla · Nhóm methyl
Thêm ví dụ
Thêm