Phép dịch "methyl" thành Tiếng Việt
Metyla, Nhóm methyl là các bản dịch hàng đầu của "methyl" thành Tiếng Việt.
methyl
noun
ngữ pháp
(organic chemistry) The univalent hydrocarbon radical, CH3, formally derived from methane by the loss of a proton. [..]
-
Metyla
-
Nhóm methyl
alkyl group derived from methane
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " methyl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
METHYL
+
Thêm bản dịch
Thêm
"METHYL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho METHYL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "methyl" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Methyl salicylate
-
poli(metyl metacrylat)
-
Dimethoxymethan
-
Metyl fomat
-
Cloromethyl methyl ete
-
Methyl bromide
-
pha metanola · tẩm metanola
Thêm ví dụ
Thêm