Phép dịch "metastatic" thành Tiếng Việt

chuyển hoá, di căn là các bản dịch hàng đầu của "metastatic" thành Tiếng Việt.

metastatic adjective ngữ pháp

(medicine) Relating to metastasis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyển hoá

  • di căn

    verb

    And this works for metastatic lymph nodes also.

    Và điều này cũng hiệu quả với các hạch bạch huyết di căn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metastatic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "metastatic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch