Phép dịch "mete" thành Tiếng Việt

cho, đo, chia là các bản dịch hàng đầu của "mete" thành Tiếng Việt.

mete verb noun ngữ pháp

(transitive, archaic, poetic, dialectal) To measure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho

    verb adposition

    Mete out his punishment.

    Ghi vé phạt cho nó.

  • đo

  • chia

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biên giới
    • bờ cõi
    • giới bạn
    • phân phát
    • phân phối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch