Phép dịch "mesmerist" thành Tiếng Việt

người thôi miên, nhà thôi miên là các bản dịch hàng đầu của "mesmerist" thành Tiếng Việt.

mesmerist noun ngữ pháp

one who mesmerizes [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người thôi miên

  • nhà thôi miên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mesmerist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mesmerist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch