Phép dịch "mesmerize" thành Tiếng Việt

thôi miên, mê hoặc, quyến rũ là các bản dịch hàng đầu của "mesmerize" thành Tiếng Việt.

mesmerize verb ngữ pháp

To exercise mesmerism on; to spellbind; to enthrall. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thôi miên

    verb

    A man's suspended between life and death by mesmerism.

    Người đàn ông bị treo lơ lửng giữa sự sống và cái chết bằng thuật thôi miên.

  • mê hoặc

    of what must have been an absolutely mesmerizing ride,

    về những gì sẽ có của một trò chơi hoàn toàn mê hoặc.

  • quyến rũ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mesmerize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mesmerize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mesmerize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch