Phép dịch "merely" thành Tiếng Việt

đơn thuần, chỉ, hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "merely" thành Tiếng Việt.

merely adverb ngữ pháp

(focus) only, just, and nothing more [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đơn thuần

    You're not guilty of anything merely by working at Auschwitz.

    Các bạn không hề có tội gì vì chỉ đơn thuần làm việc ở trại Auschwitz.

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    But the school is merely our public face.

    Nhưng trường học chỉ là bộ mặt công khai.

  • hoàn toàn

    adverb

    Millions live in mere hovels or are totally homeless.

    Hàng triệu người chỉ sống trong những túp lều lụp xụp hoặc hoàn toàn không có nhà cửa.

  • hầu như

    adverb

    We should merely report on what reputable parties have said about it.

    Chúng tôi hầu như không đề cập rằng có các bên danh tiếng đã nói về nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " merely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "merely" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ao · chỉ · chỉ là · chỉ là, đơn thuần · hồ · tinh thuần · đơn thuần
  • hú họa
  • nghe hơi
  • qua lân
  • mùi gì
  • ao · chỉ · chỉ là · chỉ là, đơn thuần · hồ · tinh thuần · đơn thuần
  • ao · chỉ · chỉ là · chỉ là, đơn thuần · hồ · tinh thuần · đơn thuần
Thêm

Bản dịch "merely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch