Phép dịch "mere" thành Tiếng Việt
hồ, chỉ là, chỉ là các bản dịch hàng đầu của "mere" thành Tiếng Việt.
mere
adjective
noun
verb
ngữ pháp
(obsolete) the sea [..]
-
hồ
nounHe managed to do it in a mere 1,400 minutes.
Ông ta thử nghiệm nó trong 1 cái hồ trong 1400 phút.
-
chỉ là
Our worship is a way of life, not a mere formality.
Sự thờ phượng là lối sống, chứ không chỉ là hình thức.
-
chỉ
pronoun verb noun adverbBut the school is merely our public face.
Nhưng trường học chỉ là bộ mặt công khai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỉ là, đơn thuần
- tinh thuần
- ao
- đơn thuần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mere
ISO 639-6 entity
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mere" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mere trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hú họa
-
nghe hơi
-
qua lân
-
mùi gì
-
chỉ · hoàn toàn · hầu như · đơn thuần
-
chỉ · hoàn toàn · hầu như · đơn thuần
-
chỉ · hoàn toàn · hầu như · đơn thuần
-
chỉ · hoàn toàn · hầu như · đơn thuần
Thêm ví dụ
Thêm