Phép dịch "mercury" thành Tiếng Việt
thuỷ, thủy ngân, Sao Thủy là các bản dịch hàng đầu của "mercury" thành Tiếng Việt.
A silvery-colored metallic chemical element, liquid at room temperature, with atomic number 80 and symbol Hg. [..]
-
thuỷ
nounelement [..]
A blood pressure reading gives two measurements in millimetres of mercury or mmHg .
Kết quả đo huyết áp cho ra hai thông số ở mi-li-mét thuỷ ngân hoặc mmHg .
-
thủy ngân
nounnguyên tố hóa học với số nguyên tử 80
Who in this village would have access to mercury?
Ai trong thôn này thường dùng đến thủy ngân vậy?
-
Sao Thủy
It perhaps is much larger than the planet Mercury.
Nó to hơn nhiều so với sao Thủy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thần Méc-cua
- sao Thuỷ
- sao Thủy
- thuỷ ngân
- tính hoạt bát
- tính lanh lợi
- sao thủy
- thủy tinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mercury " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(astronomy) The planet in the solar system with the closest orbit to the Sun, named after the god; represented by ☿. [..]
-
sao Thủy
properplanet
It perhaps is much larger than the planet Mercury.
Nó to hơn nhiều so với sao Thủy.
-
Thần Méc-cua
Roman god
-
Sao Thủy
Mercury (planet)
It perhaps is much larger than the planet Mercury.
Nó to hơn nhiều so với sao Thủy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thần Mẹt-cu-rơ
- Thần
- Méc-cua
- sao thủy
Hình ảnh có "mercury"
Các cụm từ tương tự như "mercury" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có thuỷ ngân · hay thay đổi · hoạt bát · không kiên định · lanh lợi · nhanh trí · sao Thuỷ · thuỷ ngân · đồng bóng
-
milimét thủy ngân
-
Buổi hòa nhạc tưởng nhớ Freddie Mercury
-
tính bất thường · tính hay thay đổi · tính hoạt bát · tính không kiên định · tính lanh lợi · tính nhanh trí · tính đồng bóng
-
Thủy thủ Mặt Trăng
-
Thủy ngân fulminat
-
Chương trình Mercury
-
Nhiệt kế thủy ngân